ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
表率
biǎoshuài
gương mẫu, tấm gương để noi theo
Hán việt: biểu suất
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "表率" (biǎoshuài) mang nghĩa "gương mẫu, tấm gương để noi theo", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).

Thành phần cấu tạo

表率
biǎoshuài
gương mẫu, tấm gương để noi theo
表
biǎo • biểu
Đồng hồ
龶
Chủ (biến thể)
Phần trên (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
率
lǜ / shuài • suất
tỷ lệ
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:gương mẫu, tấm gương để noi theo
Ví dụ (5)
fùmǔ父母yīnggāi应该gěi给háizi孩子zuò作biǎoshuài表率。
Cha mẹ nên làm gương cho con cái.
Parents should set an example for their children.
zuòwéi作为bānzhǎng班长,nǐ你yào要chùchù处处qǐ起biǎoshuài表率zuòyòng作用。
Với tư cách là lớp trưởng, bạn phải phát huy vai trò gương mẫu ở mọi lúc mọi nơi.
As class monitor, you should set an example in every way.
lǐngdǎo领导gànbù干部yào要yǐshēnzuòzé以身作则,gěi给dàjiā大家shùlì树立biǎoshuài表率。
Cán bộ lãnh đạo phải lấy mình làm gương, xây dựng tấm gương cho mọi người noi theo.
Leading officials should lead by example and set a model for everyone.
tā他de的jìngyè敬业jīngshén精神shì是quán全gōngsī公司yuángōng员工de的biǎoshuài表率。
Tinh thần tận tụy với công việc của anh ấy là tấm gương cho toàn thể nhân viên công ty.
His dedication is a model for all the employees in the company.
lǎoshī老师de的yìyányìxíng一言一行dōu都huì会chéngwéi成为xuésheng学生de的biǎoshuài表率。
Từng lời nói, từng hành động của giáo viên đều sẽ trở thành tấm gương cho học sinh noi theo.
A teacher's every word and action can serve as an example for students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây