便利店
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "便利店" (biànlìdiàn) mang nghĩa "cửa hàng tiện lợi", kết hợp bởi 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 便利店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng tiện lợi
Ví dụ (5)
我家楼下有一个便利店。
Dưới lầu nhà tôi có một cửa hàng tiện lợi.
There is a convenience store downstairs from my home.
这家便利店是24小时营业的。
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa suốt 24 giờ.
This convenience store is open 24 hours a day.
请问附近有便利店吗?
Xin hỏi gần đây có cửa hàng tiện lợi không?
Excuse me, is there a convenience store nearby?
我去便利店买点饮料。
Tôi đi cửa hàng tiện lợi mua chút đồ uống.
I'm going to the convenience store to buy some drinks.
便利店里的东西虽然贵一点,但很方便。
Đồ trong cửa hàng tiện lợi tuy có đắt một chút nhưng lại rất tiện.
Although things in convenience stores are a bit more expensive, they are very convenient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây