鄙视
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鄙视" (bǐshì) mang nghĩa "khinh thường, coi thường, khinh bỉ", kết hợp bởi 鄙 (bǐ - bỉ): "thô tục" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鄙: Vùng ấp nhỏ (阝) nằm ở nơi biên viễn xa xôi chỉ có kho lẫm đơn sơ (啚) thường bị người kinh thành coi là quê mùa, thô tục và khinh bỉ (鄙). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鄙视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khinh thường, coi thường, khinh bỉ
Ví dụ (5)
我们不应该鄙视穷人。
Chúng ta không nên khinh thường người nghèo.
We should not look down on the poor.
他很鄙视那些巴结权贵的人。
Anh ấy rất khinh bỉ những kẻ xu nịnh quyền quý.
He really despises people who curry favor with the powerful.
她向他投去鄙视的目光。
Cô ấy phóng cho anh ta một ánh mắt khinh bỉ.
She shot him a contemptuous look.
考试作弊是受人鄙视的行为。
Gian lận trong thi cử là hành vi bị mọi người coi thường.
Cheating on an exam is a despicable act.
不要鄙视普通的工作。
Đừng khinh thường những công việc bình thường.
Don't look down on ordinary jobs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây