报亭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "报亭" (bàotíng) mang nghĩa "sạp báo, ki ốt bán báo", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 亭 (tíng - đình): "lầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 亭: Dưới mái nhọn vươn cao (亠) có khung cửa thoáng đãng (口) đặt trên cột trụ vững chãi (丁), tạo thành ngôi đình dừng chân nghỉ mát (亭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 报亭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sạp báo, ki ốt bán báo
Ví dụ (5)
我在报亭买了一本杂志。
Tôi đã mua một cuốn tạp chí ở sạp báo.
I bought a magazine at the newsstand.
附近有报亭吗?
Gần đây có sạp báo nào không?
Is there a newsstand nearby?
老大爷每天早上都去报亭买报纸。
Cụ ông sáng nào cũng ra sạp báo để mua báo.
The old man goes to the newsstand every morning to buy a newspaper.
现在街上的报亭越来越少了。
Bây giờ các ki ốt bán báo trên phố ngày càng ít đi.
There are fewer and fewer newsstands on the streets now.
下雨了,我们在报亭旁边躲雨。
Trời mưa rồi, chúng tôi trú mưa bên cạnh ki ốt bán báo.
It started raining, so we took shelter from the rain beside the newsstand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây