半数
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半数" (bànshù) mang nghĩa "một nửa số lượng", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:một nửa số lượng
Ví dụ (5)
超过半数的学生通过了考试。
Hơn một nửa số học sinh đã vượt qua kỳ thi.
More than half of the students passed the exam.
我们公司半数的员工是女性。
Một nửa số lượng nhân viên trong công ty chúng tôi là nữ.
Half of the employees at our company are women.
这个提案以半数以上的赞成票获得通过。
Đề xuất này đã được thông qua với hơn một nửa số phiếu thuận.
The proposal was passed with more than half of the votes in favor.
参加会议的人数没有达到半数。
Số lượng người tham dự cuộc họp chưa đạt đến một nửa.
The number of people attending the meeting did not reach half.
将近半数的人不同意这个计划。
Gần một nửa số người không đồng ý với kế hoạch này.
Nearly half of the people disagreed with the plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây