半边天
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半边天" (bànbiāntiān) mang nghĩa "một nửa bầu trời; phụ nữ nói chung", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 边 (biān - biên): "phía" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半边天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:một nửa bầu trời; phụ nữ nói chung
Ví dụ (5)
妇女能顶半边天。
Phụ nữ có thể nâng đỡ một nửa bầu trời (Phụ nữ có vai trò quan trọng không kém nam giới).
Women hold up half the sky.
晚霞染红了半边天。
Ráng chiều đã nhuộm đỏ cả một nửa bầu trời.
The evening glow reddened half the sky.
在我们公司,女员工是名副其实的半边天。
Ở công ty chúng tôi, các nhân viên nữ đích thực là một nửa bầu trời.
In our company, the female employees truly hold up half the sky.
妈妈在家里撑起了半边天。
Mẹ đã gánh vác một nửa bầu trời trong gia đình.
Mom holds up half the sky in our family.
现代社会中,女性已经成为不可或缺的半边天。
Trong xã hội hiện đại, phụ nữ đã trở thành một nửa bầu trời không thể thiếu.
In modern society, women have already become an indispensable half of the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây