岁月
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "岁月" (suìyuè) mang nghĩa "năm tháng", kết hợp bởi 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 岁月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:năm tháng, thời gian, ngày tháng.
Ví dụ (5)
岁月不饶人,我们都老了。
Năm tháng chẳng tha cho ai (thời gian tàn nhẫn), chúng ta đều già rồi.
Time spares no one; we've all grown old.
那段艰难的岁月让他变得更加坚强。
Những năm tháng gian khổ đó đã khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.
Those difficult years made him stronger.
愿现世安稳,岁月静好。
Nguyện cho đời này an ổn, năm tháng bình yên tươi đẹp.
May the present world be peaceful and stable, and may the years pass in quiet beauty.
他在脸上留下了岁月的痕迹。
Thời gian (năm tháng) đã để lại những dấu vết trên khuôn mặt anh ấy.
Time has left its marks on his face.
回想起年轻时的峥嵘岁月,他感慨万千。
Hồi tưởng lại những năm tháng hào hùng thời trẻ, ông ấy vô cùng bồi hồi xúc động.
extraordinary years
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây