课题
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "课题" (kètí) mang nghĩa "đề tài", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 课题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đề tài, dự án (nghiên cứu), vấn đề (cần giải quyết), bài tập lớn.
Ví dụ (5)
教授正在带领学生攻克这个科研课题。
Giáo sư đang dẫn dắt sinh viên chinh phục đề tài nghiên cứu khoa học này.
The professor is leading the students in tackling this research project.
人口老龄化是当今社会面临的一个重大课题。
Già hóa dân số là một vấn đề (đề tài) trọng đại mà xã hội ngày nay đang phải đối mặt.
Population aging is a major issue facing society today.
为了完成毕业课题,他查阅了大量资料。
Để hoàn thành đề tài tốt nghiệp, anh ấy đã tra cứu một lượng lớn tài liệu.
In order to complete his graduation project, he consulted a large amount of reference material.
这个新课题引起了学术界的广泛关注。
Đề tài mới này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới học thuật.
This new topic has attracted widespread attention in academic circles.
环保是我们每个人都要思考的课题。
Bảo vệ môi trường là vấn đề mà mỗi người chúng ta đều phải suy ngẫm.
Environmental protection is an issue that every one of us needs to think about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây