决策
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "决策" (juécè) mang nghĩa "quyết định, ra quyết sách", kết hợp bởi 决 (jué - quyết): "quyết định" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:quyet sách, quyết định (chiến lược), đưa ra đối sách, sự hoạch định.
Ví dụ (5)
这是公司高层做出的重大决策。
Đây là quyết sách trọng đại do tầng lớp lãnh đạo cấp cao của công ty đưa ra.
This was a major decision made by the company's senior management.
我们要实行民主决策,听取大家的意见。
Chúng ta phải thực hiện việc ra quyết sách một cách dân chủ, lắng nghe ý kiến của mọi người.
We must practice democratic decision-making and listen to everyone's opinions.
决策失误导致了这次惨重的损失。
Sai lầm trong quyết sách đã dẫn đến tổn thất nặng nề lần này.
Poor decision-making led to this heavy loss.
作为决策者,必须要有长远的眼光。
Là người ra quyết sách (người cầm cân nảy mực), bắt buộc phải có tầm nhìn xa trông rộng.
As a decision-maker, one must have a long-term vision.
在大数据时代,数据分析是科学决策的基础。
Trong thời đại dữ liệu lớn (Big Data), phân tích dữ liệu là cơ sở của việc ra quyết sách khoa học.
In the era of big data, data analysis is the foundation of sound decision-making.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây