阶层
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阶层" (jiēcéng) mang nghĩa "tầng lớp", kết hợp bởi 阶 (jiē - giai): "Bậc thang" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阶层
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầng lớp, giai tầng, đẳng cấp (xã hội).
Ví dụ (5)
随着经济发展,中产阶层正在不断壮大。
Cùng với sự phát triển kinh tế, tầng lớp trung lưu đang không ngừng lớn mạnh.
With economic development, the middle class is steadily expanding.
这本书真实地反映了社会各阶层的生活。
Cuốn sách này phản ánh chân thực cuộc sống của các tầng lớp xã hội.
This book truthfully reflects the lives of people from all social classes.
他是工薪阶层的一员,生活很朴素。
Anh ấy là một thành viên của tầng lớp làm công ăn lương, cuộc sống rất giản dị.
He is a member of the working class and lives a very simple life.
我们要关注社会底层阶层的困难。
Chúng ta cần quan tâm đến khó khăn của tầng lớp dưới đáy xã hội.
We need to pay attention to the hardships faced by the lowest strata of society.
打破阶层固化,促进社会流动。
Phá vỡ sự đông cứng giai tầng, thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội.
Break down class rigidification and promote social mobility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây