ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阶梯
jiētī
bậc thang, cầu thang; bước thăng tiến
Hán việt: giai thê
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "阶梯" (jiētī) mang nghĩa "bậc thang, cầu thang; bước thăng tiến", kết hợp bởi 阶 (jiē - giai): "Bậc thang" + 梯 (tī - thê): "Thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯).

Thành phần cấu tạo

阶梯
jiētī
bậc thang, cầu thang; bước thăng tiến
阶
jiē • giai
Bậc thang
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
介
Giới
Giữa / âm đọc (bên phải)
梯
tī • thê
Thang
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bậc thang, cầu thang; bước thăng tiến
Ví dụ (5)
shūjí书籍shì是rénlèi人类jìnbù进步de的jiētī阶梯。
Sách là bậc thang tiến bộ của nhân loại.
Books are the ladder of human progress.
tā他mànmàn慢慢de地zǒushàng走上jiētī阶梯。
Anh ấy chầm chậm bước lên cầu thang.
He slowly walked up the stairs.
shībài失败wǎngwǎng往往shì是chénggōng成功de的jiētī阶梯。
Thất bại thường là bậc thang dẫn đến thành công.
Failure is often a stepping stone to success.
zhè这fèn份gōngzuò工作shì是tā他shìyè事业fāzhǎn发展de的jiētī阶梯。
Công việc này là bước thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy.
This job is a stepping stone in the development of his career.
zhè这zuò座gǔbǎo古堡de的jiētī阶梯fēicháng非常dǒuqiào陡峭。
Bậc thang của tòa lâu đài cổ này rất dốc.
The staircase in this ancient castle is very steep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây