ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阶级
jiējí
giai cấp
Hán việt: giai cấp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "阶级" (jiējí) mang nghĩa "giai cấp", kết hợp bởi 阶 (jiē - giai): "Bậc thang" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).

Thành phần cấu tạo

阶级
jiējí
giai cấp
阶
jiē • giai
Bậc thang
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
介
Giới
Giữa / âm đọc (bên phải)
级
jí • cấp
Cấp độ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giai cấp
Ví dụ (5)
jiējí阶级dòuzhēng斗争shì是lìshǐ历史fāzhǎn发展de的dònglì动力。
Đấu tranh giai cấp là động lực của sự phát triển lịch sử.
Class struggle is the driving force of historical development.
bùtóng不同de的shèhuì社会jiējí阶级yǒu有bùtóng不同de的lìyì利益。
Các giai cấp xã hội khác nhau có những lợi ích khác nhau.
Different social classes have different interests.
wú无chǎn产jiējí阶级shì是zīběnzhǔyì资本主义shèhuì社会de的jué掘mù墓rén人。
Giai cấp vô sản là người đào mồ chôn xã hội tư bản.
The proletariat is the gravedigger of capitalist society.
zīchǎn资产jiējí阶级zài在lìshǐ历史shàng上qǐ起guò过fēicháng非常gémìng革命de的zuòyòng作用。
Giai cấp tư sản đã từng đóng một vai trò rất cách mạng trong lịch sử.
The bourgeoisie has played a highly revolutionary role in history.
jiàoyù教育bù不yīnggāi应该yǒu有jiējí阶级zhī之fēn分。
Giáo dục không nên có sự phân biệt giai cấp.
Education should not be divided along class lines.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây