台阶
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "台阶" (táijiē) mang nghĩa "Bậc thang, bậc tam cấp", kết hợp bởi 台 (tái - đài): "đài" + 阶 (jiē - giai): "Bậc thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 台阶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:bậc thềm, bậc tam cấp, bậc thang (nghĩa đen).
Ví dụ (5)
小心台阶,别摔倒了。
Cẩn thận bậc thềm, đừng để ngã đấy.
Watch the steps—don't fall.
他坐在门口的台阶上发呆。
Anh ấy ngồi ngẩn ngơ trên bậc thềm trước cửa.
He sat on the steps by the door, lost in thought.
这里的台阶太高了,老年人不好走。
Bậc thang ở đây cao quá, người già khó đi.
The steps here are too high, making them hard for elderly people to use.
雨后台阶很滑。
Sau cơn mưa bậc thềm rất trơn.
The steps are slippery after it rains.
请一级一级地上台阶。
Xin hãy lên từng bậc thang một.
Please go up the steps one at a time.
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:lối thoát (khỏi tình huống bối rối), thể diện, cái cớ (để xuống nước).
Ví dụ (5)
给他一个台阶下。
Cho anh ấy một lối thoát (để đỡ quê, giữ thể diện).
Give him a way out.
大家都在看着,你要是不给他台阶,他怎么下得来台?
Mọi người đều đang nhìn, nếu bạn không cho anh ấy lối thoát, sao anh ấy xuống nước được (đỡ xấu hổ)?
Everyone is watching. If you don't give him a way out, how can he step down gracefully?
这是为了找个台阶下,不是真的想走。
Đây là để tìm cái cớ giữ thể diện thôi, không phải thực sự muốn đi.
This is just to give myself an excuse to back down, not because I really want to leave.
我们要努力让公司的业务再上一个新台阶。
Chúng ta phải nỗ lực để nghiệp vụ công ty bước lên một tầm cao mới (bậc thang mới).
We should work hard to take the company's business to a new level.
如果没有这个台阶,我也许早就放弃了。
Nếu không có bước đệm (bậc thang) này, có lẽ tôi đã sớm bỏ cuộc rồi.
If it weren't for this stepping stone, I might have given up long ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây