截至
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "截至" (jiézhì) mang nghĩa "tính đến", kết hợp bởi 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 至 (zhì - chí): "Đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 截至
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:tính đến, cho đến, đến (mốc thời gian).
Ví dụ (5)
截至目前,我们已经收到了五百份申请。
Tính đến hiện tại, chúng tôi đã nhận được 500 lá đơn đăng ký.
As of now, we have received 500 applications.
截至本月底,这项工程必须完工。
Tính đến cuối tháng này, công trình này bắt buộc phải hoàn thành.
This project must be completed by the end of this month.
报名时间截至明天下午五点。
Thời gian đăng ký tính đến 5 giờ chiều mai (là hạn chót).
Registration closes at 5 p.m. tomorrow.
截至发稿时,事故原因仍在调查中。
Tính đến thời điểm đăng bài, nguyên nhân tai nạn vẫn đang được điều tra.
As of the time of publication, the cause of the accident was still under investigation.
截至2020年,该国人口已突破一亿。
Tính đến năm 2020, dân số nước này đã vượt qua mốc 100 triệu.
As of 2020, the country's population had exceeded 100 million.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây