乃至
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乃至" (nǎizhì) mang nghĩa "thậm chí, cho đến", kết hợp bởi 乃 (nǎi - nãi): "Thì" + 至 (zhì - chí): "Đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乃: Đường nét uốn cong mềm mại nối tiếp nhau tự nhiên dùng làm từ nối chỉ sự chuyển tiếp: bèn, thì, như vậy (乃). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至).
Hình ảnh:

Phân tích từ 乃至
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:thậm chí, cho đến
Ví dụ (5)
他的行为影响了整个家庭,乃至整个社区。
Hành vi của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình, thậm chí đến cả toàn bộ cộng đồng.
His actions affected the entire family and even the whole community.
这项新技术将改变我们的生活方式,乃至改变人类的未来。
Công nghệ mới này sẽ thay đổi lối sống của chúng ta, thậm chí đến cả việc thay đổi tương lai của nhân loại.
This new technology will change the way we live, and even the future of humanity.
全省乃至全国都在密切关注这件事情的进展。
Toàn tỉnh thậm chí đến cả toàn quốc đều đang theo dõi sát sao tiến triển của sự việc này.
The whole province, and even the entire country, is closely following the progress of this matter.
为了完成任务,他牺牲了周末休息,乃至睡眠时间。
Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy đã hy sinh việc nghỉ ngơi cuối tuần, thậm chí đến cả thời gian ngủ.
In order to complete the task, he sacrificed his weekend rest and even his sleep.
这种错误的做法会损害公司名誉,乃至导致公司破产。
Cách làm sai lầm này sẽ làm tổn hại danh tiếng của công ty, thậm chí đến cả việc dẫn đến công ty phá sản.
This wrong approach will damage the company's reputation and may even lead to its bankruptcy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây