以至于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "以至于" (yǐzhìyú) mang nghĩa "đến nỗi, kết quả là", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 至 (zhì - chí): "Đến" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 以至于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:đến nỗi, kết quả là
Ví dụ (5)
他气得浑身发抖,以至于一句话也说不出来。
Anh ấy tức giận run cả người, đến nỗi không nói được lời nào.
He was so angry that he trembled all over and couldn't say a word.
雨下得太大了,以至于比赛不得不取消。
Mưa quá to, kết quả là trận đấu buộc phải hủy bỏ.
It rained so heavily that the game had to be canceled.
他看书太入迷了,以至于忘了吃饭。
Anh ấy đọc sách quá say mê, đến nỗi quên cả ăn cơm.
He was so absorbed in reading that he forgot to eat.
音乐声太大了,以至于我听不清他在说什么。
Tiếng nhạc quá lớn, đến nỗi tôi không nghe rõ anh ấy đang nói gì.
The music was so loud that I couldn't hear what he was saying.
任务太复杂了,以至于没有人能按时完成。
Nhiệm vụ quá phức tạp, kết quả là không ai có thể hoàn thành đúng hạn.
The task was so complicated that no one could finish it on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây