表决
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "表决" (biǎojué) mang nghĩa "biểu quyết", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 决 (jué - quyết): "quyết định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 表决
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biểu quyết, bỏ phiếu quyết định (giơ tay, bỏ phiếu).
Ví dụ (5)
这项提议将提交大会表决。
Đề nghị này sẽ được trình lên đại hội để biểu quyết.
This proposal will be submitted to the assembly for a vote.
经过表决,大多数人赞成这个方案。
Thông qua biểu quyết, đa số mọi người tán thành phương án này.
After the vote, most people approved of the plan.
我们采取举手表决的方式来决定。
Chúng ta áp dụng hình thức giơ tay biểu quyết để quyết định.
We decided by a show of hands.
由于反对票超过半数,该法案未获表决通过。
Do số phiếu phản đối quá bán, dự luật này chưa được biểu quyết thông qua.
Since the opposing votes exceeded half, the bill failed to pass.
在这个问题上,我有权参与表决。
Về vấn đề này, tôi có quyền tham gia biểu quyết.
On this issue, I have the right to vote.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây