包庇
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "包庇" (bāobì) mang nghĩa "bao che", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 庇 (bì - tí): "Che chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 庇: Mái hiên rộng lớn (广) dang rộng che chắn cho những người đứng sát bên nhau (比), biểu thị sự bảo bọc, che chở (庇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao che, bao biện, dung túng, che đậy (tội lỗi, kẻ xấu).
Ví dụ (5)
我们绝不能包庇犯罪分子。
Chúng ta tuyệt đối không được bao che cho phần tử phạm tội.
We must never shield criminals.
互相包庇只会让错误越来越严重。
Bao che cho nhau chỉ khiến sai lầm ngày càng nghiêm trọng hơn.
Covering for each other will only make the problem worse and worse.
作为家长,不应该包庇孩子的错误。
Là phụ huynh, không nên bao che cho lỗi lầm của con cái.
As parents, we should not cover up our children's mistakes.
他因涉嫌包庇罪被警方逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì tình nghi phạm tội bao che.
He was arrested by the police on suspicion of the crime of harboring an offender.
这是一种官官相护、互相包庇的腐败现象。
Đây là một hiện tượng tham nhũng theo kiểu quan lại bênh vực, bao che lẫn nhau.
This is a corrupt phenomenon in which officials protect one another and cover for each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây