案例
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "案例" (ànlì) mang nghĩa "trường hợp, ví dụ điển hình", kết hợp bởi 案 (àn - án): "Vụ án" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 案例
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:án lệ, trường hợp điển hình, ví dụ thực tế, bài học kinh nghiệm.
Ví dụ (5)
教授在课堂上分析了一个经典的商业案例。
Giáo sư đã phân tích một trường hợp kinh doanh điển hình (case study) trên lớp.
The professor analyzed a classic business case in class.
这本书收录了很多成功的营销案例。
Cuốn sách này thu thập rất nhiều ví dụ tiếp thị thành công.
This book includes many successful marketing case studies.
这是一个非常典型的医学案例。
Đây là một trường hợp y học vô cùng điển hình.
This is a very typical medical case.
通过研究失败的案例,我们可以吸取教训。
Thông qua việc nghiên cứu các trường hợp thất bại, chúng ta có thể rút ra bài học.
By studying failed cases, we can learn lessons from them.
法官参考了以往的案例来做出判决。
Thẩm phán đã tham khảo các án lệ trước đây để đưa ra phán quyết.
The judge referred to previous cases in making the ruling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây