ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
极限
jíxiàn
cực hạn, giới hạn (tột cùng), mức tối đa.
Hán việt: cực hạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "极限" (jíxiàn) mang nghĩa "giới hạn", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.

Thành phần cấu tạo

极限
jíxiàn
giới hạn
极
jí • cực
cực kỳ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cực hạn, giới hạn (tột cùng), mức tối đa.
Ví dụ (5)
měi每gè个rén人dōu都yǒu有zìjǐ自己de的shēnglǐ生理jíxiàn极限。
Mỗi người đều có giới hạn sinh lý của riêng mình.
Everyone has their own physical limits.
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中búduàn不断tiǎozhàn挑战zìwǒ自我jíxiàn极限。
Anh ấy không ngừng thách thức giới hạn của bản thân trong cuộc thi.
He kept pushing his own limits during the competition.
zhè这zhǒng种cáiliào材料de的nàirè耐热jíxiàn极限shì是10001000dù度。
Giới hạn chịu nhiệt của loại vật liệu này là 1000 độ.
The heat resistance limit of this material is 1,000 degrees.
niánqīngrén年轻人dōu都xǐhuan喜欢wán玩jíxiànyùndòng极限运动,bǐrú比如bèngjí蹦极hé和tiàosǎn跳伞。
Giới trẻ đều thích chơi các môn thể thao mạo hiểm (cực hạn), ví dụ như nhảy bungee và nhảy dù.
Young people all enjoy extreme sports, such as bungee jumping and skydiving.
wǒ我de的rěnnài忍耐yǐjīng已经dào到le了jíxiàn极限。
Sự kiên nhẫn của tôi đã chạm tới giới hạn rồi.
My patience has reached its limit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây