极限
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "极限" (jíxiàn) mang nghĩa "giới hạn", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cực hạn, giới hạn (tột cùng), mức tối đa.
Ví dụ (5)
每个人都有自己的生理极限。
Mỗi người đều có giới hạn sinh lý của riêng mình.
Everyone has their own physical limits.
他在比赛中不断挑战自我极限。
Anh ấy không ngừng thách thức giới hạn của bản thân trong cuộc thi.
He kept pushing his own limits during the competition.
这种材料的耐热极限是1000度。
Giới hạn chịu nhiệt của loại vật liệu này là 1000 độ.
The heat resistance limit of this material is 1,000 degrees.
年轻人都喜欢玩极限运动,比如蹦极和跳伞。
Giới trẻ đều thích chơi các môn thể thao mạo hiểm (cực hạn), ví dụ như nhảy bungee và nhảy dù.
Young people all enjoy extreme sports, such as bungee jumping and skydiving.
我的忍耐已经到了极限。
Sự kiên nhẫn của tôi đã chạm tới giới hạn rồi.
My patience has reached its limit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây