机智
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "机智" (jīzhì) mang nghĩa "mưu trí", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cơ trí, nhanh trí, thông minh, lanh lợi, mưu trí.
Ví dụ (5)
遇到危险时,我们要沉着机智。
Khi gặp nguy hiểm, chúng ta phải bình tĩnh và nhanh trí.
When faced with danger, we must remain calm and resourceful.
他机智地回答了记者提出的刁钻问题。
Anh ấy đã trả lời một cách nhanh trí (hóm hỉnh) câu hỏi hóc búa của phóng viên.
He answered the reporter's tricky question with great wit.
这个小男孩非常机智勇敢。
Cậu bé này vô cùng nhanh trí và dũng cảm.
This little boy is very quick-witted and brave.
由于他的机智,一场灾难得以避免。
Nhờ sự nhanh trí của anh ấy, một thảm họa đã được tránh khỏi.
Thanks to his quick wit, a disaster was avoided.
这是一个充满幽默和机智的故事。
Đây là một câu chuyện tràn đầy sự hài hước và mưu trí.
This is a story full of humor and wit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây