光辉
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "光辉" (guānghuī) mang nghĩa "huy hoàng", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 辉 (huī - huy): "Huy hoàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 辉: Ánh sáng chói lọi (光) chiếu rọi lên đoàn quân hùng hậu (军), tỏa ra hào quang huy hoàng và rực rỡ (辉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光辉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:quang huy, huy hoàng, sáng ngời, chói lọi, vinh quang.
Ví dụ (5)
这种无私奉献的精神将永放光辉。
Tinh thần cống hiến vô tư này sẽ mãi mãi tỏa sáng (vĩnh phóng quang huy).
This spirit of selfless dedication will shine forever.
我们要继承和发扬前辈的光辉传统。
Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống huy hoàng của tiền bối.
We must inherit and carry forward the glorious traditions of our predecessors.
他在平凡的岗位上创造了光辉的业绩。
Anh ấy đã tạo nên những thành tích huy hoàng trên cương vị bình thường.
He achieved brilliant accomplishments in an ordinary position.
这本著作闪耀着智慧的光辉。
Tác phẩm này lấp lánh ánh sáng (quang huy) của trí tuệ.
This work shines with the brilliance of wisdom.
虽然由于某种原因失败了,但虽败犹荣,依然光辉。
Tuy vì lý do nào đó mà thất bại, nhưng tuy bại mà vinh, vẫn rất huy hoàng.
Although he failed for some reason, he was still glorious in defeat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây