ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
告诫
gàojiè
răn dạy, khuyên răn, cảnh báo, giáo huấn.
Hán việt: cáo giới
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "告诫" (gàojiè) mang nghĩa "khuyên răn, răn bảo", kết hợp bởi 告 (gào - cáo): "thông báo" + 诫 (jiè - giới): "Cảnh báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 诫: Dùng lời nói (讠) nghiêm khắc để răn đe và giữ sự cảnh giác (戒) trước hiểm nguy chính là lời cảnh báo, nhắc nhở (诫).

Thành phần cấu tạo

告诫
gàojiè
khuyên răn, răn bảo
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
诫
jiè • giới
Cảnh báo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
戒
Chữ Giới
răn, cảnh giác (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:răn dạy, khuyên răn, cảnh báo, giáo huấn.
Ví dụ (5)
lǎoshī老师zàisān再三gàojiè告诫wǒmen我们yào要zhùyì注意kǎochǎng考场jìlǜ纪律。
Thầy giáo năm lần bảy lượt răn dạy chúng tôi phải chú ý kỷ luật phòng thi.
The teacher repeatedly warned us to observe exam-room discipline.
fùqīn父亲de的gàojiè告诫wǒ我yìzhí一直míngjìzàixīn铭记在心。
Lời răn dạy của cha tôi vẫn luôn khắc ghi trong lòng.
I have always kept my father's admonition firmly in mind.
yóuyú由于méiyǒu没有tīngcóng听从gàojiè告诫,tā他fàn犯le了dà大cuò错。
Do không nghe theo lời khuyên răn (cảnh báo), anh ấy đã phạm sai lầm lớn.
Because he failed to heed the warning, he made a serious mistake.
yīshēng医生gàojiè告诫bìngrén病人bìxū必须jièyān戒烟。
Bác sĩ nghiêm túc cảnh báo bệnh nhân bắt buộc phải cai thuốc lá.
The doctor warned the patient that he must quit smoking.
tā他yánlì严厉de地gàojiè告诫xiàshǔ下属búyào不要yǐ以quán权móu谋sī私。
Ông ấy nghiêm khắc răn đe cấp dưới không được lợi dụng chức quyền mưu lợi riêng.
He sternly warned his subordinates not to abuse their power for personal gain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây