稿件
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "稿件" (gǎojiàn) mang nghĩa "bản thảo", kết hợp bởi 稿 (gǎo - cảo): "bản thảo" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稿: Từ những thân lúa khô (禾) chất thành đống cao (高), người xưa làm ra giấy nháp để viết nên bản thảo (稿). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稿件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản thảo, bài vở (gửi đăng báo), bài viết.
Ví dụ (5)
编辑部每天都会收到大量的稿件。
Ban biên tập mỗi ngày đều nhận được một lượng lớn bài vở (bản thảo) gửi đến.
The editorial office receives a large number of manuscripts every day.
请在稿件末尾注明您的联系方式。
Vui lòng ghi rõ phương thức liên hệ của bạn ở cuối bản thảo.
Please include your contact information at the end of the manuscript.
这篇稿件已经被录用了。
Bài viết này đã được nhận (duyệt đăng) rồi.
This manuscript has already been accepted for publication.
他对这篇稿件进行了多次修改。
Anh ấy đã tiến hành sửa chữa bản thảo này rất nhiều lần.
He revised this manuscript many times.
如果是手写稿件,请字迹工整。
Nếu là bản thảo viết tay, vui lòng viết chữ ngay ngắn.
If it is a handwritten manuscript, please write neatly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây