复活
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "复活" (fùhuó) mang nghĩa "phục sinh", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 活 (huó - hoạt): "sống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 复活
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phục hoạt, hồi sinh, sống lại, khôi phục (cái cũ).
Ví dụ (5)
在神话故事里,死人是可以复活的。
Trong truyện thần thoại, người chết có thể sống lại.
In myths, the dead can be brought back to life.
春天来了,万物复活。
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.
Spring has arrived, and all things are coming back to life.
这种古老的传统正在逐渐复活。
Truyền thống cổ xưa này đang dần dần được khôi phục (sống lại).
This ancient tradition is gradually being revived.
他在游戏中复活了三次。
Anh ấy đã hồi sinh ba lần trong trò chơi.
He respawned three times in the game.
听到这个好消息,他心中的希望又复活了。
Nghe được tin tốt này, hy vọng trong lòng anh ấy lại được thắp lên (sống lại).
When he heard the good news, hope came alive in his heart again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây