分寸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "分寸" (fēncun) mang nghĩa "chừng mực, mức độ phù hợp", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 寸 (cùn - thốn): "đơn vị «tấc» (đo chiều dài)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 寸: Khoảng cách từ ngấn cổ tay đến điểm bắt mạch đập (寸) được thầy thuốc xưa dùng làm đơn vị đo chiều dài một tấc (寸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 分寸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chừng mực, khuôn phép, mức độ, đúng mực, chừng, mực, giới hạn (trong ứng xử).
Ví dụ (5)
开玩笑要注意分寸,不能伤人自尊。
Đùa giỡn phải chú ý chừng mực, không được làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
When joking around, you should know your limits and not hurt people's self-respect.
他说话很有分寸,从不得罪人。
Anh ấy nói chuyện rất có chừng mực (khéo léo), chưa bao giờ đắc tội với ai.
He speaks with great tact and never offends anyone.
这件事处理得很有分寸,大家都满意。
Việc này được xử lý rất đúng mực, mọi người đều hài lòng.
This matter was handled with great tact, and everyone was satisfied.
遇到突发事件,他一下子乱了分寸。
Gặp chuyện đột xuất, anh ấy bỗng chốc rối trí (mất đi sự điềm tĩnh, chừng mực).
When faced with an unexpected incident, he immediately lost his composure.
你要掌握好批评的分寸,既要指出错误又要让人接受。
Bạn phải nắm vững chừng mực khi phê bình, vừa phải chỉ ra lỗi sai vừa phải để người ta chấp nhận được.
You need to strike the right balance when criticizing someone: point out the mistakes, but do it in a way they can accept.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây