反之
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "反之" (fǎnzhī) mang nghĩa "ngược lại", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:ngược lại, trái lại, mặt khác.
Ví dụ (5)
勤奋可以导致成功;反之,懒惰则会导致失败。
Cần cù có thể dẫn đến thành công; ngược lại, lười biếng sẽ dẫn đến thất bại.
Diligence can lead to success; conversely, laziness can lead to failure.
如果供过于求,价格就会下降;反之,价格就会上涨。
Nếu cung vượt quá cầu, giá sẽ giảm; ngược lại (nếu cầu vượt cung), giá sẽ tăng.
If supply exceeds demand, prices will fall; conversely, they will rise.
你尊重别人,别人也会尊重你;反之,你若傲慢无礼,别人也会疏远你。
Bạn tôn trọng người khác, người khác cũng sẽ tôn trọng bạn; ngược lại, nếu bạn kiêu ngạo vô lễ, người khác cũng sẽ xa lánh bạn.
If you respect others, they will respect you; conversely, if you are arrogant and rude, they will distance themselves from you.
乐观的人在危机中看到机会;反之,悲观的人在机会中看到危机。
Người lạc quan nhìn thấy cơ hội trong khủng hoảng; ngược lại, người bi quan nhìn thấy khủng hoảng trong cơ hội.
Optimistic people see opportunity in a crisis; conversely, pessimistic people see crisis in an opportunity.
如果你真心待人,会有好报;反之,如果虚情假意,最终会失去朋友。
Nếu bạn thật lòng đãi người, sẽ được báo đáp tốt; ngược lại, nếu giả tình giả ý, cuối cùng sẽ mất đi bạn bè.
If you treat people sincerely, you will be rewarded; conversely, if you are insincere, you will eventually lose your friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây