端正
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "端正" (duānzhèng) mang nghĩa "ngay ngắn", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 端正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:ngay ngắn, cân đối, đoan chính, đứng đắn, chấn chỉnh, sửa cho đúng.
Ví dụ (5)
上课时坐姿要端正。
Khi lên lớp tư thế ngồi phải ngay ngắn.
You should sit with proper posture in class.
我们要端正学习态度。
Chúng ta phải chấn chỉnh (sửa đổi cho đúng) thái độ học tập.
We must adopt a correct attitude toward learning.
这位主持人五官端正,气质很好。
Vị người dẫn chương trình này ngũ quan cân đối (ưa nhìn), khí chất rất tốt.
This host has well-proportioned features and carries themselves very well.
首先要端正自己的动机。
Trước tiên phải làm cho động cơ của bản thân trở nên đúng đắn.
First, you need to correct your own motives.
他的字写得很端正。
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
His handwriting is very neat and proper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây