对策
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "对策" (duìcè) mang nghĩa "biện pháp đối phó", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đối sách, biện pháp đối phó, cách giải quyết, kế sách.
Ví dụ (5)
面对新的竞争对手,我们需要制定相应的对策。
Đối mặt với đối thủ cạnh tranh mới, chúng ta cần xây dựng đối sách tương ứng.
In the face of new competitors, we need to formulate corresponding countermeasures.
所谓“上有政策,下有对策”。
Cái gọi là 'trên có chính sách, dưới có đối sách' (lách luật, đối phó).
As the saying goes, "Those at the top make policies, and those below come up with countermeasures."
大家坐下来商量一下解决问题的对策。
Mọi người ngồi xuống bàn bạc một chút về biện pháp (đối sách) giải quyết vấn đề.
Let's sit down together and discuss countermeasures for solving the problem.
针对气候变化,各国都在积极寻找对策。
Nhằm vào biến đổi khí hậu, các nước đều đang tích cực tìm kiếm đối sách.
In response to climate change, all countries are actively seeking countermeasures.
如果出现突发情况,你有应急对策吗?
Nếu xuất hiện tình huống bất ngờ, bạn có đối sách ứng cứu khẩn cấp không?
If an emergency arises, do you have any emergency countermeasures?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây