董事长
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "董事长" (dǒngshìzhǎng) mang nghĩa "chủ tịch hội đồng", kết hợp bởi 董 (dǒng - đổng): "giám sát" + 事 (shì - sự): "việc" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 董: Người đứng đầu trông coi cả cánh đồng cỏ lúa (艹) với trọng trách nặng nề (重) trên vai chính là vị giám đốc, người quản lý giám sát (董). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 董事长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ tịch hội đồng quản trị, chủ tịch.
Ví dụ (5)
王先生被推选为新一任的董事长。
Ông Vương đã được bầu làm chủ tịch hội đồng quản trị nhiệm kỳ mới.
Mr. Wang was elected as the new chairman of the board.
董事长亲自主持了这次董事会会议。
Chủ tịch đã đích thân chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị lần này.
The chairman personally presided over this board meeting.
这项重大决策需要经过董事长的批准。
Quyết sách trọng đại này cần phải thông qua sự phê chuẩn của chủ tịch.
This major decision requires the chairman's approval.
他是这家上市公司的创办人兼董事长。
Ông ấy là người sáng lập kiêm chủ tịch hội đồng quản trị của công ty niêm yết này.
He is the founder and chairman of this publicly listed company.
董事长发表了关于公司未来发展的讲话。
Chủ tịch đã có bài phát biểu về sự phát triển trong tương lai của công ty.
The chairman delivered a speech on the company's future development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây