动态
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "动态" (dòngtài) mang nghĩa "động thái", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 动态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:động thái, tình hình, xu hướng, trạng thái động, tin tức cập nhật (mạng xã hội).
Ví dụ (5)
我们要密切关注市场的动态。
Chúng ta phải theo dõi sát sao động thái (biến động) của thị trường.
We need to closely monitor market trends.
他在朋友圈发了一条新动态。
Anh ấy vừa đăng một dòng trạng thái (status, bài viết) mới trên Moments (WeChat).
He posted a new status update on his Moments.
这是关于此事的最新动态。
Đây là những diễn biến (tin tức) mới nhất về việc này.
This is the latest update on the matter.
这种软件可以进行动态分析。
Loại phần mềm này có thể tiến hành phân tích động.
This software can perform dynamic analysis.
这里的局势处于不断变化的动态之中。
Cục diện ở đây đang trong trạng thái biến động không ngừng.
The situation here is constantly changing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây