出息
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出息" (chūxi) mang nghĩa "tiền đồ, triển vọng", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền đồ, triển vọng, tương lai, bản lĩnh, giá trị, lợi ích.
Ví dụ (5)
这点小事就哭,真没出息!
Có chút chuyện nhỏ này mà cũng khóc, thật chẳng có bản lĩnh (tiền đồ) gì cả!
Crying over such a small matter—how spineless!
父母都希望孩子将来有出息。
Cha mẹ nào cũng mong con cái sau này có tiền đồ (thành đạt).
All parents hope their children will amount to something in the future.
只要肯努力,行行都能有出息。
Chỉ cần chịu khó nỗ lực, làm nghề nào cũng có thể thành công (có tiền đồ).
As long as you're willing to work hard, you can make something of yourself in any line of work.
别看他现在不起眼,以后肯定是个有出息的人。
Đừng thấy cậu ấy bây giờ không có gì nổi bật, sau này chắc chắn là người có triển vọng.
He may not look like much now, but he'll definitely become somebody someday.
他从小就立志要做个有出息的科学家。
Cậu ấy từ nhỏ đã lập chí phải trở thành một nhà khoa học tài ba.
Since childhood, he has been determined to become an accomplished scientist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây