表态
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "表态" (biǎotài) mang nghĩa "bày tỏ thái độ", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 表态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tỏ thái độ, bày tỏ quan điểm, nói rõ lập trường, dứt khoát ý kiến.
Ví dụ (5)
在这个关键时刻,你必须明确表态。
Vào thời khắc then chốt này, bạn bắt buộc phải bày tỏ quan điểm rõ ràng.
At this critical moment, you must clearly state your position.
对于这项提议,大家纷纷表态支持。
Đối với đề nghị này, mọi người lần lượt tỏ thái độ ủng hộ.
As for this proposal, everyone expressed their support one after another.
领导还没有表态,我们不好擅自行动。
Lãnh đạo vẫn chưa tỏ rõ lập trường (cho ý kiến), chúng ta không nên tự tiện hành động.
The leadership has not yet stated its position, so we should not act on our own.
他只是含糊其辞,没有做出实质性的表态。
Anh ta chỉ nói mập mờ, không đưa ra quan điểm mang tính thực chất nào.
He only spoke vaguely and did not make any substantive statement.
请你当众表态,到底是去还是不去。
Xin anh hãy nói rõ trước mặt mọi người, rốt cuộc là đi hay không đi.
Please state your position in public—are you going or not?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây