弊病
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弊病" (bìbìng) mang nghĩa "bất cập, thói hư tật xấu", kết hợp bởi 弊 (bì - tệ): "tệ nạn" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弊: Hai bàn tay (廾) cố che đậy tấm vải rách nát hư hỏng (敝) bên trên, phơi bày những thói xấu và tệ nạn, gian lận (弊). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bất cập, nhược điểm lớn, thói hư tật xấu, mặt tiêu cực của hệ thống.
Ví dụ (5)
这种管理制度存在很多弊病。
Chế độ quản lý này tồn tại rất nhiều bất cập (tệ đoan).
This management system has many drawbacks.
我们要坚决革除形式主义的弊病。
Chúng ta phải kiên quyết loại bỏ những tệ nạn của chủ nghĩa hình thức.
We must resolutely eliminate the malady of formalism.
这是旧社会留下来的弊病。
Đây là thói hư tật xấu (tệ nạn) do xã hội cũ để lại.
This is a lingering evil left over from the old society.
改革的目的就是为了消除由于垄断产生的弊病。
Mục đích của cải cách chính là để xóa bỏ những bất cập sinh ra do độc quyền.
The purpose of reform is to eliminate the ills caused by monopoly.
如果不及时纠正,这些弊病会越来越严重。
Nếu không kịp thời sửa chữa, những tệ nạn này sẽ ngày càng nghiêm trọng.
If they are not corrected in time, these problems will become increasingly serious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây