涌现
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "涌现" (yǒngxiàn) mang nghĩa "xuất hiện nhiều", kết hợp bởi 涌 (yǒng - dũng): "trào lên" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涌: Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 涌现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất hiện nhiều, nổi lên, trào ra, ùa về (ký ức), nảy sinh ồ ạt.
Ví dụ (5)
改革开放以来,各行各业涌现出了大量人才。
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, các ngành nghề đã xuất hiện hàng loạt nhân tài.
Since the beginning of reform and opening up, a great number of talented people have emerged in all walks of life.
脑海中涌现出许多美好的回忆。
Trong đầu ùa về biết bao ký ức tươi đẹp.
Many wonderful memories came flooding back into my mind.
随着科技的发展,新产品层出不穷地涌现。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, các sản phẩm mới xuất hiện (nảy sinh) liên tục không ngừng.
With the development of technology, new products are emerging one after another.
这几年,文坛上涌现了一批青年作家。
Mấy năm nay, trên văn đàn đã nổi lên một lớp nhà văn trẻ.
In recent years, a group of young writers has emerged in literary circles.
看到这一幕,他的心中涌现出一股暖流。
Nhìn thấy cảnh này, trong lòng anh ấy trào dâng một dòng cảm xúc ấm áp.
At the sight of this scene, a wave of warmth welled up in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây