应邀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "应邀" (yìngyāo) mang nghĩa "được mời", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 邀 (yāo - yêu): "mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 邀: Tấm lòng rạng rỡ (敫) thúc giục bước chân (辶) ra tận ngõ đón khách quý vào nhà, thể hiện hành động trân trọng mời mọc, rủ rê (邀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 应邀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận lời mời, theo lời mời, ứng yêu (đến dự theo lời mời).
Ví dụ (5)
国家主席应邀对该国进行国事访问。
Chủ tịch nước đã nhận lời mời tiến hành chuyến thăm cấp nhà nước tới quốc gia đó.
The president was invited to pay a state visit to that country.
李教授应邀在大会上发表演讲。
Giáo sư Lý đã nhận lời mời phát biểu tại đại hội.
Professor Li was invited to deliver a speech at the conference.
许多外国专家应邀参加了这次研讨会。
Nhiều chuyên gia nước ngoài đã theo lời mời tham dự buổi hội thảo lần này.
Many foreign experts were invited to attend this seminar.
他应邀出席了昨晚的开幕式。
Anh ấy đã nhận lời mời tham dự lễ khai mạc tối qua.
He was invited to attend last night's opening ceremony.
应朋友之邀,我来到了这座美丽的城市。
Theo lời mời của bạn bè, tôi đã đến thành phố xinh đẹp này.
At a friend's invitation, I came to this beautiful city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây