氧气
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "氧气" (yǎngqì) mang nghĩa "oxy", kết hợp bởi 氧 (yǎng - dưỡng): "oxy" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 氧: Luồng không khí (气) trong lành nuôi dưỡng (羊) sự sống cho muôn loài hít thở mỗi ngày chính là khí oxy (氧). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 氧气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí oxy, dưỡng khí.
Ví dụ (5)
如果没有氧气,人类就无法生存。
Nếu không có oxy, loài người không thể sinh tồn.
Humans cannot survive without oxygen.
在高海拔地区,空气中的氧气比较稀薄。
Ở khu vực có độ cao lớn so với mực nước biển, oxy trong không khí khá loãng.
At high altitudes, the oxygen in the air is relatively thin.
病人现在呼吸困难,需要立即输送氧气。
Bệnh nhân hiện giờ thở khó khăn, cần phải lập tức truyền khí oxy.
The patient is having difficulty breathing and needs oxygen immediately.
植物光合作用会释放氧气。
Quang hợp của thực vật sẽ giải phóng khí oxy.
Plants release oxygen through photosynthesis.
潜水员背着氧气瓶下水了。
Thợ lặn đeo bình oxy xuống nước rồi.
The diver went into the water carrying an oxygen tank.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây