外向
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "外向" (wàixiàng) mang nghĩa "hướng ngoại", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 外向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hướng ngoại, cởi mở, hoạt bát, hướng ra ngoài (kinh tế).
Ví dụ (5)
他性格外向,很喜欢交朋友。
Tính cách anh ấy hướng ngoại, rất thích kết bạn.
He has an outgoing personality and really enjoys making friends.
外向的人通常比较善于表达自己。
Người hướng ngoại thường khá giỏi trong việc thể hiện bản thân.
Outgoing people are usually better at expressing themselves.
妹妹比较内向,而哥哥非常外向。
Em gái khá hướng nội, còn anh trai thì vô cùng hướng ngoại.
My younger sister is rather introverted, while my older brother is very outgoing.
我们要大力发展外向型经济。
Chúng ta phải đẩy mạnh phát triển nền kinh tế hướng ngoại (tập trung xuất khẩu).
We should vigorously develop an export-oriented economy.
这种工作适合性格外向活泼的人。
Công việc kiểu này thích hợp với người có tính cách hướng ngoại hoạt bát.
This kind of work is suitable for people with an outgoing and lively personality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây