歪曲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "歪曲" (wāiqū) mang nghĩa "bóp méo", kết hợp bởi 歪 (wāi - oai): "méo mó" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歪: Đặt vật mà không (不) giữ được thế đứng ngay thẳng (正) thì ắt sẽ bị nghiêng ngả sang một bên, mang nghĩa là lệch lạc, méo mó, xiêu vẹo (歪). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 歪曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuyên tạc, bóp méo, làm sai lệch (sự thật, ý nghĩa).
Ví dụ (5)
我们决不允许任何人歪曲历史事实。
Chúng tôi quyết không cho phép bất cứ ai xuyên tạc sự thật lịch sử.
We will never allow anyone to distort historical facts.
你不要故意歪曲我的意思。
Cậu đừng có cố tình bóp méo ý của tôi.
Don't deliberately twist my meaning.
这篇报道严重歪曲了真相。
Bài báo này đã bóp méo nghiêm trọng chân tướng sự việc.
This report seriously distorts the truth.
他为了推卸责任,竟然歪曲事实。
Anh ta để chối bỏ trách nhiệm, lại dám xuyên tạc sự thật.
In order to shirk responsibility, he actually twisted the facts.
这种断章取义的做法是对原著的歪曲。
Cách làm cắt câu lấy nghĩa này là sự xuyên tạc đối với nguyên tác.
Taking things out of context like this is a distortion of the original work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây