歪
一ノ丨丶一丨一丨一
9
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Đặt vật mà không (不) giữ được thế đứng ngay thẳng (正) thì ắt sẽ bị nghiêng ngả sang một bên, mang nghĩa là lệch lạc, méo mó, xiêu vẹo (歪).
Thành phần cấu tạo
歪
méo mó, lệch
不
Bất
Không (phía trên)
正
Chính
Thẳng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:nghiêng, lệch, vẹo, méo, tà đạo, không chính đáng.
Ví dụ (5)
墙上的画挂歪了,请扶正一下。
Bức tranh trên tường treo bị lệch rồi, làm ơn chỉnh lại cho thẳng giúp.
The picture on the wall is hanging crooked—please straighten it.
他走路摇摇晃晃,东倒西歪。
Anh ấy đi đường loạng choạng, nghiêng ngả đông tây (xiêu vẹo).
He was walking unsteadily, staggering from side to side.
这棵树长歪了。
Cái cây này mọc bị nghiêng rồi.
This tree has grown crooked.
别想那些歪主意。
Đừng có nghĩ đến mấy cái ý đồ đen tối (tà đạo) đó.
Don't get any crooked ideas.
他戴着帽子,帽檐有点歪。
Anh ấy đội mũ, vành mũ hơi bị lệch.
He was wearing a hat, and the brim was a little crooked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây