東倒西歪
—
Gợi nhớ
Từ "東倒西歪" (dōng dǎo xī wāi) mang nghĩa "Loạng choạng xung quanh", kết hợp bởi 東 (dōng - đông): "phương đông" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 歪 (wāi - oai): "méo mó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 東: Vầng mặt trời (日) buổi sớm từ từ nhô lên xuyên qua tán cây (木) báo hiệu hướng mặt trời mọc là phương đông (東). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 歪: Đặt vật mà không (不) giữ được thế đứng ngay thẳng (正) thì ắt sẽ bị nghiêng ngả sang một bên, mang nghĩa là lệch lạc, méo mó, xiêu vẹo (歪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Loạng choạng xung quanh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây