ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
東倒西歪
dōng dǎo xī wāi
Loạng choạng xung quanh
Hán việt: đông đảo tây oai
—

Gợi nhớ

Từ "東倒西歪" (dōng dǎo xī wāi) mang nghĩa "Loạng choạng xung quanh", kết hợp bởi 東 (dōng - đông): "phương đông" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 歪 (wāi - oai): "méo mó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 東: Vầng mặt trời (日) buổi sớm từ từ nhô lên xuyên qua tán cây (木) báo hiệu hướng mặt trời mọc là phương đông (東). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 歪: Đặt vật mà không (不) giữ được thế đứng ngay thẳng (正) thì ắt sẽ bị nghiêng ngả sang một bên, mang nghĩa là lệch lạc, méo mó, xiêu vẹo (歪).

Thành phần cấu tạo

東倒西歪
dōng dǎo xī wāi
Loạng choạng xung quanh
東
dōng • đông
phương đông
木
Bộ Mộc
Cây cối
日
Bộ Nhật
Mặt trời
倒
dào / dǎo • đảo
đổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
到
Đáo
Đến / âm đọc (nằm bên phải)
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tây
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn
歪
wāi • oai
méo mó
不
Bất
Không (phía trên)
正
Chính
Thẳng (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây