Gợi nhớ
Từ "东倒西歪" (dōng dǎo xī wāi) mang nghĩa "Siêu vẹo, đổ nghiêng đổ ngả, đứng không vững", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 歪 (wāi - oai): "méo mó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 歪: Đặt vật mà không (不) giữ được thế đứng ngay thẳng (正) thì ắt sẽ bị nghiêng ngả sang một bên, mang nghĩa là lệch lạc, méo mó, xiêu vẹo (歪).