投掷
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "投掷" (tóuzhì) mang nghĩa "ném", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 掷 (zhì - trịch): "ném". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 掷: Vung mạnh cánh tay (扌) lấy đà từ tư thế đứng vững (郑) để quăng vật trên tay bay vút đi xa gọi là ném, phóng (掷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 投掷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ném, quăng, phóng, liệng (vật nặng, lựu đạn, lao...).
Ví dụ (5)
他在运动会上参加了标枪投掷比赛。
Anh ấy đã tham gia môn thi ném lao tại đại hội thể thao.
He took part in the javelin throw at the sports meet.
示威者向警察投掷了石块。
Những người biểu tình đã ném gạch đá vào cảnh sát.
The protesters threw stones at the police.
士兵们正在练习投掷手榴弹。
Các binh sĩ đang luyện tập ném lựu đạn.
The soldiers were practicing throwing grenades.
请勿向窗外投掷杂物。
Xin đừng ném đồ linh tinh ra ngoài cửa sổ.
Please do not throw trash out of the window.
这名运动员打破了铁饼投掷的世界纪录。
Vận động viên này đã phá kỷ lục thế giới môn ném đĩa.
The athlete broke the world record for the discus throw.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây