设立
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "设立" (shèlì) mang nghĩa "thành lập", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 设立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thiết lập, thành lập, lập ra, đặt ra (cơ quan, quỹ, quy tắc).
Ví dụ (5)
该公司在上海设立了分公司。
Công ty đó đã thành lập chi nhánh tại Thượng Hải.
The company established a branch in Shanghai.
为了鼓励学生,学校设立了奖学金。
Để khuyến khích học sinh, nhà trường đã lập ra quỹ học bổng.
To encourage students, the school established scholarships.
政府在这里设立了一个自然保护区。
Chính phủ đã thiết lập một khu bảo tồn thiên nhiên ở đây.
The government has established a nature reserve here.
我们要设立专门的机构来负责这件事。
Chúng ta phải thành lập cơ quan chuyên môn để phụ trách việc này.
We need to set up a specialized agency to take charge of this matter.
路口设立了新的交通标志。
Tại giao lộ đã đặt (thiết lập) biển báo giao thông mới.
New traffic signs have been installed at the intersection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây