ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
溶解
róngjiě
hòa tan, tan (trong dung môi).
Hán việt: dung giải
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "溶解" (róngjiě) mang nghĩa "hòa tan", kết hợp bởi 溶 (róng - dung): "hòa tan" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溶: Dòng nước (氵) bao dung chứa đựng (容) mọi tinh thể muối đường khiến chúng từ từ hòa tan vào nhau (溶). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).

Thành phần cấu tạo

溶解
róngjiě
hòa tan
溶
róng • dung
hòa tan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
容
Dung
Chứa / âm đọc (bên phải)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hòa tan, tan (trong dung môi).
Ví dụ (5)
táng糖zài在rèshuǐ热水zhōng中róngjiě溶解de得gèng更kuài快。
Đường hòa tan trong nước nóng nhanh hơn.
Sugar dissolves more quickly in hot water.
yǒuxiē有些wùzhì物质hěn很nán难zài在shuǐzhōng水中róngjiě溶解。
Có một số chất rất khó hòa tan trong nước.
Some substances are difficult to dissolve in water.
yán盐róngjiě溶解hòu后,shuǐ水biànxián变咸le了。
Sau khi muối tan, nước trở nên mặn.
After the salt dissolved, the water became salty.
yóu油bù不néng能róngjiě溶解zài在shuǐ水lǐ里,dàn但kěyǐ可以róngjiě溶解zài在qìyóu汽油lǐ里。
Dầu không thể hòa tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong xăng.
Oil cannot dissolve in water, but it can dissolve in gasoline.
zhè这zhǒng种jiāonáng胶囊jìnrù进入wèibù胃部hòu后huì会zìdòng自动róngjiě溶解。
Loại viên nang này sau khi vào dạ dày sẽ tự động tan ra.
This capsule will dissolve automatically after it enters the stomach.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây