溶解
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "溶解" (róngjiě) mang nghĩa "hòa tan", kết hợp bởi 溶 (róng - dung): "hòa tan" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溶: Dòng nước (氵) bao dung chứa đựng (容) mọi tinh thể muối đường khiến chúng từ từ hòa tan vào nhau (溶). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hòa tan, tan (trong dung môi).
Ví dụ (5)
糖在热水中溶解得更快。
Đường hòa tan trong nước nóng nhanh hơn.
Sugar dissolves more quickly in hot water.
有些物质很难在水中溶解。
Có một số chất rất khó hòa tan trong nước.
Some substances are difficult to dissolve in water.
盐溶解后,水变咸了。
Sau khi muối tan, nước trở nên mặn.
After the salt dissolved, the water became salty.
油不能溶解在水里,但可以溶解在汽油里。
Dầu không thể hòa tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong xăng.
Oil cannot dissolve in water, but it can dissolve in gasoline.
这种胶囊进入胃部后会自动溶解。
Loại viên nang này sau khi vào dạ dày sẽ tự động tan ra.
This capsule will dissolve automatically after it enters the stomach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây