拳头
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "拳头" (quántou) mang nghĩa "nắm đấm", kết hợp bởi 拳 (quán - quyền): "quyền" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拳: Cuộn tròn các ngón (龹) của bàn tay (手) siết chặt lại tạo thành nắm đấm mạnh mẽ trong môn quyền anh (拳). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拳头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nắm đấm, nắm tay, quả đấm.
Ví dụ (5)
他气得紧紧握住了拳头。
Anh ấy tức đến mức nắm chặt nắm đấm.
He clenched his fists tightly in anger.
这个苹果只有拳头那么大。
Quả táo này chỉ to bằng cái nắm tay thôi.
This apple is only about the size of a fist.
这是我们公司的拳头产品,销量很好。
Đây là sản phẩm chủ lực (sản phẩm đấm) của công ty chúng tôi, doanh số rất tốt.
This is our company's flagship product, and it sells very well.
如果你再侮辱我,我就要挥拳头了。
Nếu anh còn sỉ nhục tôi nữa, tôi sẽ vung nắm đấm đấy.
If you insult me again, I'm going to start throwing punches.
两个人因为一点小事动起了拳头。
Hai người vì chút chuyện nhỏ mà động tay động chân (dùng nắm đấm).
The two of them came to blows over a trivial matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây