ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
情形
qíngxíng
tình hình, tình huống, cảnh tượng, tình cảnh, hoàn cảnh.
Hán việt: tình hình
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "情形" (qíngxíng) mang nghĩa "tình hình", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形).

Thành phần cấu tạo

情形
qíngxíng
tình hình
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
形
xíng • hình
Hình dạng
开
Khai
Mở (bên trái)
彡
Bộ Sam
Vân, hoa văn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tình hình, tình huống, cảnh tượng, tình cảnh, hoàn cảnh.
Ví dụ (5)
kàn看qíngxíng情形,jīntiān今天kěnéng可能huì会xiàyǔ下雨。
Nhìn tình hình (kiểu này) thì hôm nay có thể sẽ mưa.
Judging from the situation, it may rain today.
zhè这zhǒng种qíngxíng情形xià下,wǒmen我们bié别wú无xuǎnzé选择。
Trong tình huống (hoàn cảnh) này, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác.
Under these circumstances, we have no other choice.
tā他zài在xìn信zhōng中miáoshù描述le了dāngdì当地de的pínkùn贫困qíngxíng情形。
Trong thư anh ấy đã miêu tả tình cảnh nghèo khó của địa phương.
In his letter, he described the local poverty situation.
wǒ我xiǎng想liǎojiě了解yíxià一下dāngshí当时de的jùtǐ具体qíngxíng情形。
Tôi muốn tìm hiểu một chút về cảnh tượng (tình hình cụ thể) lúc đó.
I would like to learn about the specific circumstances at that time.
nà那lìngrén令人gāngà尴尬de的qíngxíng情形zhìjīn至今ràng让wǒ我nánwàng难忘。
Cái tình cảnh khó xử đó đến nay vẫn khiến tôi khó quên.
That embarrassing situation remains unforgettable to me to this day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây