情形
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "情形" (qíngxíng) mang nghĩa "tình hình", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情形
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình hình, tình huống, cảnh tượng, tình cảnh, hoàn cảnh.
Ví dụ (5)
看情形,今天可能会下雨。
Nhìn tình hình (kiểu này) thì hôm nay có thể sẽ mưa.
Judging from the situation, it may rain today.
这种情形下,我们别无选择。
Trong tình huống (hoàn cảnh) này, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác.
Under these circumstances, we have no other choice.
他在信中描述了当地的贫困情形。
Trong thư anh ấy đã miêu tả tình cảnh nghèo khó của địa phương.
In his letter, he described the local poverty situation.
我想了解一下当时的具体情形。
Tôi muốn tìm hiểu một chút về cảnh tượng (tình hình cụ thể) lúc đó.
I would like to learn about the specific circumstances at that time.
那令人尴尬的情形至今让我难忘。
Cái tình cảnh khó xử đó đến nay vẫn khiến tôi khó quên.
That embarrassing situation remains unforgettable to me to this day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây