清晰
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清晰" (qīngxī) mang nghĩa "rõ ràng", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 晰 (xī - tích): "rõ ràng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 晰: Dưới ánh mặt trời (日) soi rọi, mọi sự việc được phân tích (析) rạch ròi trở nên vô cùng sáng tỏ, rõ ràng (晰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清晰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, rõ nét, sắc nét, mạch lạc.
Ví dụ (5)
这张照片拍得非常清晰。
Bức ảnh này chụp vô cùng sắc nét.
This photo was taken very clearly.
他的发音很清晰,大家都能听懂。
Phát âm của anh ấy rất rõ ràng, mọi người đều có thể nghe hiểu.
His pronunciation is very clear, and everyone can understand him.
这篇文章逻辑清晰,很有说服力。
Bài viết này logic mạch lạc (rõ ràng), rất có sức thuyết phục.
This article is logically clear and very persuasive.
透过窗户,可以看到清晰的远山。
Qua cửa sổ, có thể nhìn thấy những ngọn núi xa xa rất rõ nét.
Through the window, you can see the distant mountains clearly.
现在的电视屏幕分辨率越来越高,画质越来越清晰。
Màn hình tivi hiện nay độ phân giải ngày càng cao, chất lượng hình ảnh ngày càng sắc nét.
Modern television screens have increasingly higher resolution, and the picture quality is becoming clearer and clearer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây