清理
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清理" (qīnglǐ) mang nghĩa "dọn dẹp", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dọn dẹp, làm sạch, thanh lý, thanh toán, xử lý (cho gọn).
Ví dụ (5)
我们要定期清理电脑里的垃圾文件。
Chúng ta phải định kỳ dọn dẹp các tập tin rác trong máy tính.
We need to regularly clean out the junk files on the computer.
工人们正在清理河道里的淤泥。
Các công nhân đang nạo vét (dọn sạch) bùn đất trong lòng sông.
The workers are dredging the silt from the river channel.
请帮我清理一下桌面上的杂物。
Làm ơn giúp tôi dọn dẹp mấy thứ lặt vặt trên mặt bàn.
Please help me clear the clutter off the desk.
公司正在清理库存,所有商品打折出售。
Công ty đang thanh lý hàng tồn kho, tất cả sản phẩm đều bán giảm giá.
The company is clearing out its inventory, and all goods are being sold at a discount.
警方已经清理了事故现场。
Cảnh sát đã dọn dẹp xong hiện trường vụ tai nạn.
The police have already cleared the accident scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây