来历
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "来历" (láilì) mang nghĩa "lai lịch", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 来历
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lai lịch, nguồn gốc, tung tích, bối cảnh, lịch sử (của người hoặc vật).
Ví dụ (5)
这件古董大有来历,据说是皇宫里流传出来的。
Món đồ cổ này lai lịch rất lớn (không tầm thường), nghe nói là từ trong hoàng cung truyền ra.
This antique has quite a history; it is said to have come from the imperial palace.
警察正在调查那个嫌疑人的来历。
Cảnh sát đang điều tra lai lịch của kẻ tình nghi đó.
The police are investigating the background of that suspect.
不要随便收留来历不明的人。
Đừng tùy tiện chứa chấp những người lai lịch bất minh (không rõ gốc gác).
Don't casually take in people of unknown background.
你可以给我讲讲这幅画的来历吗?
Bạn có thể kể cho tôi nghe về nguồn gốc (lịch sử) của bức tranh này không?
Can you tell me about the origin of this painting?
查清这笔资金的来历非常重要。
Việc tra rõ nguồn gốc (đường đi nước bước) của khoản tiền này rất quan trọng.
It is very important to find out the source of this sum of money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây